← Trang chủ

THPT Trần Quốc Toản Có môn chuyên

540
Thí sinh
17,48
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (540 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 260451 8,50 8,00 9,20 25,70
#452 260452 4,50 4,75 6,60 15,85
#453 260453 4,25 5,75 4,40 14,40
#454 260454 5,75 7,50 7,40 20,65
#455 260455 6,50 8,50 8,20 23,20
#456 260456 4,25 5,50 6,40 16,15
#457 260457 5,50 5,50 7,00 18,00
#458 260458 6,50 3,00 7,20 16,70
#459 260459 4,00 2,25 3,60 +9,9
#460 260460 4,25 3,75 4,80 12,80
#461 260461 8,50 8,50 8,20 25,20
#462 260462 3,75 5,00 6,40 15,15
#463 260463 5,25 7,00 6,80 19,05
#464 260464 7,50 8,50 8,40 24,40
#465 260465 3,25 3,50 6,00 12,75
#466 260466 3,50 3,00 2,00 +8,5
#467 260467 5,25 3,25 4,60 13,10
#468 260468 2,25 2,50 4,00 +8,8
#469 260469 3,00 5,25 7,60 15,85
#470 260470 4,00 2,25 4,00 10,25
#471 260471 4,50 4,75 3,40 12,65
#472 260472 3,75 2,50 4,40 10,65
#473 260473 5,25 5,00 4,60 14,85
#474 260474 7,00 8,25 9,20 24,45
#475 260475 4,00 4,50 6,80 15,30
#476 260476 5,00 5,00 7,80 17,80
#477 260477 3,00 3,25 5,40 11,65
#478 260478 2,25 3,25 2,60 +8,1
#479 260479 6,50 4,50 6,80 17,80
#480 260480 3,50 3,50 5,00 12,00
1415161718Trang 16/18