← Trang chủ

THPT Trần Quốc Toản Có môn chuyên

540
Thí sinh
17,48
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (540 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 260481 3,75 2,25 3,60 +9,6
#482 260482 5,33 2,00 5,60 12,93
#483 260483 5,00 3,25 3,60 11,85
#484 260484 7,00 5,00 7,80 19,80
#485 260485 6,92 4,50 7,00 18,42
#486 260486 6,50 7,00 9,00 22,50
#487 260487 2,50 2,00 5,60 10,10
#488 260488 7,92 5,25 8,00 21,17
#489 260489 3,75 5,00 5,00 13,75
#490 260490 6,25 3,50 3,20 12,95
#491 260491 4,67 3,75 6,80 15,22
#492 260492 9,75 7,50 8,20 25,45
#493 260493 7,50 8,50 8,20 24,20
#494 260494 4,17 4,75 5,80 14,72
#495 260495 6,92 8,75 7,80 23,47
#496 260496 6,33 6,00 6,20 18,53
#497 260497 8,33 9,50 9,40 27,23
#498 260498 5,42 8,25 9,00 22,67
#499 260499 8,50 6,50 6,00 21,00
#500 260500 5,00 4,50 5,40 14,90
#501 260501 5,92 6,00 6,60 18,52
#502 260502 7,58 8,50 8,80 24,88
#503 260503 7,75 8,25 7,60 23,60
#504 260504 7,50 9,00 8,00 24,50
#505 260505 7,00 3,25 5,60 15,85
#506 260506 5,25 2,75 4,40 12,40
#507 260507 7,50 6,25 8,00 21,75
#508 260508 6,00 6,00 6,20 18,20
#509 260509 2,75 5,00 4,40 12,15
#510 260510 4,25 6,50 7,60 18,35
15161718Trang 17/18