← Trang chủ

THPT Trần Quốc Toản Có môn chuyên

540
Thí sinh
17,48
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (540 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 260121 6,00 4,50 9,60 20,10
#122 260122 6,75 5,75 8,80 21,30
#123 260123 7,25 8,25 7,40 22,90
#124 260124 6,25 5,00 6,20 17,45
#125 260125 3,75 3,00 3,80 10,55
#126 260126 4,00 6,75 9,00 19,75
#127 260127 4,50 2,75 5,80 13,05
#128 260128 6,50 8,25 7,60 22,35
#129 260129 6,25 4,75 7,20 18,20
#130 260130 3,75 5,00 6,80 15,55
#131 260131 4,50 4,00 6,00 14,50
#132 260132 8,25 8,25 9,60 26,10
#133 260133 5,25 4,75 5,60 15,60
#134 260134 7,25 3,25 5,60 16,10
#135 260135 7,00 8,50 8,40 23,90
#136 260136 6,00 4,50 8,20 18,70
#137 260137 4,25 4,25 7,40 15,90
#138 260138 6,50 6,25 8,60 21,35
#139 260139 5,75 4,75 4,40 14,90
#140 260140 6,00 1,75 3,80 11,55
#141 260141 3,75 3,00 6,20 12,95
#142 260142 5,75 4,75 6,40 16,90
#143 260143
#144 260144 4,25 3,25 5,40 12,90
#145 260145 2,50 2,50 2,40 +7,4
#146 260146 4,50 4,25 7,00 15,75
#147 260147 4,25 4,00 6,60 14,85
#148 260148 6,75 6,50 8,00 21,25
#149 260149 6,75 8,25 7,20 22,20
#150 260150 2,00 2,25 5,20 +9,5
34567Trang 5/18