← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh THPT thường

270
Thí sinh
17,13
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (270 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 270036 6,00 7,75 8,40 22,15
#32 270057 7,00 7,25 7,80 22,05
#33 270069 6,50 6,75 8,80 22,05
#34 270210 7,00 6,75 8,20 21,95
#35 270010 5,25 8,75 7,80 21,80
#36 270240 5,75 7,25 8,80 21,80
#37 270207 6,75 7,00 8,00 21,75
#38 270168 5,50 7,75 8,40 21,65
#39 270015 7,00 7,25 7,20 21,45
#40 270150 7,00 7,25 7,20 21,45
#41 270211 7,50 5,75 8,20 21,45
#42 270023 6,00 8,00 7,40 21,40
#43 270166 5,50 8,25 7,60 21,35
#44 270246 7,00 5,75 8,60 21,35
#45 270116 7,00 6,50 7,80 21,30
#46 270033 7,00 5,25 9,00 21,25
#47 270090 6,25 7,00 8,00 21,25
#48 270188 7,50 6,75 7,00 21,25
#49 270202 6,75 7,50 7,00 21,25
#50 270097 6,00 8,00 7,20 21,20
#51 270117 5,75 7,25 8,20 21,20
#52 270124 4,75 8,25 8,00 21,00
#53 270237 6,75 6,00 8,20 20,95
#54 270149 6,50 7,00 7,40 20,90
#55 270231 6,25 7,25 7,40 20,90
#56 270013 5,50 7,75 7,60 20,85
#57 270019 7,00 5,25 8,60 20,85
#58 270195 5,50 7,50 7,80 20,80
#59 270070 7,00 6,75 7,00 20,75
#60 270024 6,00 5,50 9,00 20,50
1234Trang 2/9