← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh THPT thường

270
Thí sinh
17,13
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (270 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 270269 5,75 6,25 5,00 17,00
#122 270005 5,50 5,25 6,20 16,95
#123 270163 3,25 8,50 5,20 16,95
#124 270262 5,50 5,25 6,20 16,95
#125 270115 6,00 4,50 6,40 16,90
#126 270250 4,50 6,00 6,40 16,90
#127 270099 5,50 4,75 6,60 16,85
#128 270131 7,00 4,25 5,60 16,85
#129 270192 7,00 4,25 5,60 16,85
#130 270218 5,50 4,75 6,60 16,85
#131 270040 6,50 4,50 5,80 16,80
#132 270121 6,50 4,50 5,80 16,80
#133 270243 5,75 6,25 4,80 16,80
#134 270111 7,50 4,25 5,00 16,75
#135 270139 6,50 4,25 6,00 16,75
#136 270006 5,75 5,50 5,40 16,65
#137 270224 5,50 4,75 6,40 16,65
#138 270084 5,00 5,00 6,60 16,60
#139 270181 5,75 5,00 5,80 16,55
#140 270190 5,50 4,25 6,80 16,55
#141 270029 5,50 6,50 4,40 16,40
#142 270035 3,75 8,00 4,60 16,35
#143 270217 6,25 3,25 6,80 16,30
#144 270072 5,75 3,25 7,20 16,20
#145 270101 6,25 2,75 7,20 16,20
#146 270142 6,50 4,50 5,20 16,20
#147 270183 5,00 5,00 6,20 16,20
#148 270216 5,50 2,50 8,20 16,20
#149 270046 5,50 6,25 4,40 16,15
#150 270079 6,75 4,00 5,40 16,15
34567Trang 5/9