← Trang chủ

THPT Thiên Hộ Dương - Cao Lãnh THPT thường

270
Thí sinh
17,13
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,80
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (270 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 270189 4,50 3,25 3,80 11,55
#242 270241 4,25 2,50 4,80 11,55
#243 270212 4,25 4,25 3,00 11,50
#244 270232 3,25 4,25 4,00 11,50
#245 270094 3,75 2,50 5,20 11,45
#246 270143 5,00 2,00 4,40 11,40
#247 270135 4,75 2,75 3,80 11,30
#248 270186 5,25 2,75 3,20 11,20
#249 270020 4,00 3,50 3,60 11,10
#250 270034 3,50 3,00 4,60 11,10
#251 270089 4,00 3,50 3,60 11,10
#252 270038 3,75 3,00 4,20 10,95
#253 270110 3,00 3,25 4,60 10,85
#254 270128 4,50 3,25 3,00 10,75
#255 270255 2,75 2,75 5,20 10,70
#256 270174 3,25 3,75 3,60 10,60
#257 270054 2,25 4,50 3,80 10,55
#258 270064 4,25 2,50 3,80 10,55
#259 270078 5,08 2,00 3,40 10,48
#260 270169 5,00 2,25 3,20 10,45
#261 270203 3,50 2,50 4,40 10,40
#262 270061 4,00 2,00 4,00 10,00
#263 270014 3,00 2,50 4,40 +9,9
#264 270017 3,00 3,00 2,60 +8,6
#265 270059 3,00 3,25 3,60 +9,9
#266 270067 3,25 2,25 3,80 +9,3
#267 270088 2,50 3,00 4,40 +9,9
#268 270215 3,25 2,75 2,80 +8,8
#269 270244 4,25 2,75 2,80 +9,8
#270 270257 2,75 2,75 4,00 +9,5
789Trang 9/9