← Trang chủ

THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Có môn chuyên

887
Thí sinh
25,17
TB điểm xét THPT
33,54
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
14,90
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📊 Điểm TB theo môn chuyên
📋 Danh Sách Thí Sinh (40 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Tất cả Chuyên Anh (207) Chuyên Toán (159) Chuyên Hóa (106) Chuyên Văn (102) Chuyên Lý (84) Chuyên Sinh (75) Chuyên Tin (60) Chuyên Địa (47) Chuyên Sử (40)
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 280327 Chuyên Sử 8,75 9,50 9,00 14,25 41,50 27,25
🥈 280654 Chuyên Sử 8,50 9,25 9,60 12,00 39,35 27,35
🥉 280829 Chuyên Sử 9,25 9,25 9,40 7,25 35,15 27,90
#4 280739 Chuyên Sử 9,00 9,00 9,00 6,25 33,25 27,00
#5 280777 Chuyên Sử 7,75 7,25 8,20 10,00 33,20 23,20
#6 280312 Chuyên Sử 7,25 8,75 9,40 7,75 33,15 25,40
#7 280514 Chuyên Sử 7,75 9,00 9,80 5,50 32,05 26,55
#8 280356 Chuyên Sử 7,75 9,25 9,60 4,75 31,35 26,60
#9 280857 Chuyên Sử 8,00 5,75 8,20 8,00 29,95 21,95
#10 280762 Chuyên Sử 6,75 8,75 8,40 6,00 29,90 23,90
#11 280282 Chuyên Sử 9,00 8,50 7,40 4,50 29,40 24,90
#12 280593 Chuyên Sử 5,92 8,25 8,40 6,75 29,32 22,57
#13 280087 Chuyên Sử 6,00 6,50 9,20 7,50 29,20 21,70
#14 280180 Chuyên Sử 7,25 7,75 9,20 5,00 29,20 24,20
#15 280511 Chuyên Sử 7,00 8,50 8,40 5,25 29,15 23,90
#16 280854 Chuyên Sử 8,00 8,00 7,80 5,25 29,05 23,80
#17 280438 Chuyên Sử 6,75 9,25 9,00 3,25 28,25 25,00
#18 280440 Chuyên Sử 8,25 8,50 8,60 2,50 27,85 25,35
#19 280029 Chuyên Sử 8,50 8,00 9,00 2,00 27,50 25,50
#20 280191 Chuyên Sử 5,00 9,50 9,80 3,00 27,30 24,30
#21 280185 Chuyên Sử 8,00 7,00 8,20 4,00 27,20 23,20
#22 280099 Chuyên Sử 6,75 8,00 6,60 4,50 25,85 21,35
#23 280757 Chuyên Sử 7,25 8,25 7,20 2,75 25,45 22,70
#24 280116 Chuyên Sử 8,75 8,25 6,00 2,25 25,25 23,00
#25 280675 Chuyên Sử 6,00 6,50 6,60 6,00 25,10 19,10
#26 280144 Chuyên Sử 7,75 6,25 7,20 3,25 24,45 21,20
#27 280825 Chuyên Sử 7,75 5,50 8,80 2,00 24,05 22,05
#28 280418 Chuyên Sử 5,25 6,75 7,40 4,25 23,65 19,40
#29 280123 Chuyên Sử 6,00 6,75 8,00 2,75 23,50 20,75
#30 280881 Chuyên Sử 8,50 7,25 5,60 2,00 23,35 21,35
12Trang 1/2