← Trang chủ

THPT chuyên Nguyễn Quang Diêu Có môn chuyên

887
Thí sinh
25,17
TB điểm xét THPT
33,54
TB điểm xét chuyên
29,75
Điểm xét THPT cao nhất
14,90
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📊 Điểm TB theo môn chuyên
📋 Danh Sách Thí Sinh (887 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Tất cả Chuyên Anh (207) Chuyên Toán (159) Chuyên Hóa (106) Chuyên Văn (102) Chuyên Lý (84) Chuyên Sinh (75) Chuyên Tin (60) Chuyên Địa (47) Chuyên Sử (40)
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 280832 Chuyên Văn 7,50 7,00 6,60 4,50 25,60 21,10
#782 280669 Chuyên Văn 6,75 7,75 9,80 1,25 25,55 24,30
#783 280792 Chuyên Văn 6,75 8,25 7,80 2,75 25,55 22,80
#784 280013 Chuyên Anh 5,75 8,50 8,00 3,25 25,50 22,25
#785 280622 Chuyên Sinh 7,00 6,00 7,20 5,25 25,45 20,20
#786 280757 Chuyên Sử 7,25 8,25 7,20 2,75 25,45 22,70
#787 280021 Chuyên Tin 5,25 7,75 8,40 4,00 25,40 21,40
#788 280064 Chuyên Địa 5,25 7,00 8,40 4,75 25,40 20,65
#789 280153 Chuyên Địa 6,75 7,00 6,60 5,00 25,35 20,35
#790 280546 Chuyên Địa 4,58 7,25 7,00 6,50 25,33 18,83
#791 280116 Chuyên Sử 8,75 8,25 6,00 2,25 25,25 23,00
#792 280581 Chuyên Địa 5,50 7,50 7,20 5,00 25,20 20,20
#793 280277 Chuyên Tin 6,50 7,00 7,60 4,00 25,10 21,10
#794 280675 Chuyên Sử 6,00 6,50 6,60 6,00 25,10 19,10
#795 280036 Chuyên Tin 7,75 8,25 8,80 0,25 25,05 24,80
#796 280094 Chuyên Anh 6,75 9,00 8,00 1,25 25,00 23,75
#797 280472 Chuyên Toán 6,50 6,25 8,00 4,25 25,00 20,75
#798 280815 Chuyên Địa 6,75 5,75 8,20 4,25 24,95 20,70
#799 280495 Chuyên Anh 5,25 9,00 7,40 3,25 24,90 21,65
#800 280704 Chuyên Văn 7,08 7,25 7,00 3,50 24,83 21,33
#801 280770 Chuyên Sinh 7,50 5,50 7,80 4,00 24,80 20,80
#802 280344 Chuyên Tin 7,00 8,50 9,00 0,25 24,75 24,50
#803 280455 Chuyên Văn 7,25 5,00 8,00 4,25 24,50 20,25
#804 280734 Chuyên Sinh 7,67 6,00 6,80 4,00 24,47 20,47
#805 280100 Chuyên Văn 5,75 8,50 9,20 1,00 24,45 23,45
#806 280144 Chuyên Sử 7,75 6,25 7,20 3,25 24,45 21,20
#807 280165 Chuyên Tin 5,25 8,00 7,20 4,00 24,45 20,45
#808 280085 Chuyên Toán 6,00 5,50 8,40 4,50 24,40 19,90
#809 280410 Chuyên Văn 7,50 8,25 6,40 2,25 24,40 22,15
#810 280630 Chuyên Địa 6,75 3,50 7,40 6,75 24,40 17,65
2526272829Trang 27/30