← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 290301 3,25 3,25 5,00 11,50
#302 290302 3,25 3,00 3,00 +9,3
#303 290303 3,50 6,50 5,80 15,80
#304 290304 5,25 4,25 4,20 13,70
#305 290305 4,00 6,75 4,20 14,95
#306 290306 8,25 8,25 7,60 24,10
#307 290307 8,25 6,50 7,20 21,95
#308 290308 6,00 9,00 7,40 22,40
#309 290309 7,00 5,00 6,20 18,20
#310 290310 5,50 7,00 5,00 17,50
#311 290311 5,25 6,50 8,00 19,75
#312 290312 7,25 7,75 6,40 21,40
#313 290313 5,75 5,25 6,60 17,60
#314 290314 6,50 5,75 7,00 19,25
#315 290315 5,25 5,75 8,40 19,40
#316 290316 6,00 4,00 5,40 15,40
#317 290317 5,00 3,50 3,20 11,70
#318 290318 5,00 3,00 3,00 11,00
#319 290319 3,00 4,00 6,40 13,40
#320 290320 6,50 3,50 7,20 17,20
#321 290321 4,75 2,00 6,80 13,55
#322 290322 8,25 5,00 7,80 21,05
#323 290323 0,75 2,00 3,20 +6,0
#324 290324 5,25 3,50 5,80 14,55
#325 290325 5,00 4,50 6,20 15,70
#326 290326 4,50 4,00 3,60 12,10
#327 290327 6,00 4,75 5,40 16,15
#328 290328 6,00 2,50 5,80 14,30
#329 290329 6,50 8,25 3,20 17,95
#330 290330 8,00 9,00 6,20 23,20
910111213Trang 11/16