← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 290331 6,25 3,75 7,20 17,20
#332 290332 4,50 3,00 3,40 10,90
#333 290333 5,50 4,75 5,00 15,25
#334 290334 5,75 4,25 7,00 17,00
#335 290335 5,00 3,00 5,20 13,20
#336 290336 3,75 2,50 3,40 +9,7
#337 290337 4,75 3,00 5,40 13,15
#338 290338 2,25 2,25 2,60 +7,1
#339 290339 2,42 5,25 7,20 14,87
#340 290340 3,25 3,00 4,60 10,85
#341 290341 6,75 4,50 7,60 18,85
#342 290342 6,25 6,75 8,40 21,40
#343 290343 9,25 7,75 10,00 27,00
#344 290344 5,50 8,25 9,00 22,75
#345 290345 4,75 7,00 7,20 18,95
#346 290346 5,75 4,50 9,00 19,25
#347 290347 2,25 3,75 4,20 10,20
#348 290348 4,50 4,75 3,40 12,65
#349 290349 5,75 3,75 9,20 18,70
#350 290350 6,50 3,50 6,40 16,40
#351 290351 4,75 5,75 6,60 17,10
#352 290352 4,25 4,50 3,60 12,35
#353 290353 2,75 5,25 5,40 13,40
#354 290354 4,50 4,00 8,60 17,10
#355 290355 6,50 3,75 4,60 14,85
#356 290356 4,75 5,75 6,40 16,90
#357 290357 9,00 8,75 9,00 26,75
#358 290358 7,33 6,50 8,00 21,83
#359 290359 3,75 2,00 3,00 +8,8
#360 290360 6,42 7,25 9,20 22,87
1011121314Trang 12/16