← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 290361 6,50 4,00 8,40 18,90
#362 290362 4,00 4,50 6,00 14,50
#363 290363 4,75 4,75 6,40 15,90
#364 290364 6,50 3,25 5,80 15,55
#365 290365 7,50 7,00 5,40 19,90
#366 290366 3,50 4,00 4,00 11,50
#367 290367 6,00 7,75 6,80 20,55
#368 290368 7,50 3,00 6,60 17,10
#369 290369 7,25 4,50 6,40 18,15
#370 290370 6,25 4,25 5,40 15,90
#371 290371 8,25 6,50 9,20 23,95
#372 290372 5,00 6,25 7,80 19,05
#373 290373 5,00 6,25 8,40 19,65
#374 290374 6,50 5,00 6,40 17,90
#375 290375 5,92 5,25 9,00 20,17
#376 290376 6,25 5,00 6,00 17,25
#377 290377 4,75 3,75 6,80 15,30
#378 290378 7,08 8,50 7,80 23,38
#379 290379 6,25 5,25 8,40 19,90
#380 290380 3,33 5,25 5,20 13,78
#381 290381 3,00 3,75 5,80 12,55
#382 290382 9,00 6,00 6,80 21,80
#383 290383 7,50 5,00 3,40 15,90
#384 290384 2,25 3,25 3,60 +9,1
#385 290385 5,00 4,75 9,00 18,75
#386 290386 3,50 4,25 7,20 14,95
#387 290387 5,00 3,75 3,40 12,15
#388 290388 5,42 4,50 5,20 15,12
#389 290389 6,75 5,00 7,20 18,95
#390 290390 6,75 3,75 6,60 17,10
1112131415Trang 13/16