← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 290421 3,00 3,25 5,60 11,85
#422 290422 6,25 3,75 4,60 14,60
#423 290423 5,00 5,25 6,80 17,05
#424 290424 6,00 5,25 6,80 18,05
#425 290425 6,25 3,00 5,80 15,05
#426 290426 6,00 5,50 7,60 19,10
#427 290427 6,67 8,25 4,00 18,92
#428 290428 2,00 3,25 3,20 +8,5
#429 290429 5,25 3,50 3,40 12,15
#430 290430 6,50 4,00 4,80 15,30
#431 290431 8,50 6,50 5,40 20,40
#432 290432 7,00 3,25 6,20 16,45
#433 290433 7,50 4,50 5,80 17,80
#434 290434 5,50 5,00 5,40 15,90
#435 290435 2,25 2,75 3,80 +8,8
#436 290436 8,25 4,50 7,00 19,75
#437 290437 3,00 3,00 3,00 +9,0
#438 290438 5,00 4,50 6,40 15,90
#439 290439 5,50 6,25 6,80 18,55
#440 290440 6,00 6,50 5,60 18,10
#441 290441 5,75 3,50 7,00 16,25
#442 290442 4,75 4,00 6,80 15,55
#443 290443 5,00 7,50 7,40 19,90
#444 290444 6,25 3,75 5,00 15,00
#445 290445 5,00 6,00 6,20 17,20
#446 290446 6,25 3,25 2,80 12,30
#447 290447 6,00 4,50 7,20 17,70
#448 290448 6,75 4,25 7,40 18,40
#449 290449 4,50 8,00 5,00 17,50
#450 290450 4,25 8,25 7,40 19,90
13141516Trang 15/16