← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 290121 5,50 3,25 6,20 14,95
#122 290122 4,25 4,00 4,60 12,85
#123 290123 6,25 3,50 5,20 14,95
#124 290124 4,00 6,25 7,60 17,85
#125 290125 1,25 3,75 3,80 +8,8
#126 290126 5,50 5,25 4,60 15,35
#127 290127 5,50 5,25 6,40 17,15
#128 290128 4,00 3,25 5,20 12,45
#129 290129 5,75 3,00 5,40 14,15
#130 290130 4,75 6,50 6,60 17,85
#131 290131 3,00 4,50 7,20 14,70
#132 290132 2,25 3,25 3,20 +8,7
#133 290133 4,75 4,25 5,00 14,00
#134 290134 3,75 4,25 5,00 13,00
#135 290135 5,25 3,25 7,00 15,50
#136 290136 2,75 3,25 5,80 11,80
#137 290137 4,25 4,25 5,00 13,50
#138 290138 5,25 3,50 5,60 14,35
#139 290139 4,00 4,50 6,40 14,90
#140 290140 5,50 5,25 5,20 15,95
#141 290141 6,50 8,25 8,20 22,95
#142 290142 5,25 4,00 5,80 15,05
#143 290143 6,00 7,00 8,20 21,20
#144 290144 6,00 8,00 8,20 22,20
#145 290145 4,50 4,25 6,60 15,35
#146 290146 3,50 4,00 3,20 10,70
#147 290147 4,50 3,00 2,40 +9,9
#148 290148 4,92 8,50 8,80 22,22
#149 290149 8,00 4,25 7,20 19,45
#150 290150 7,00 6,25 7,20 20,45
34567Trang 5/16