← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 290151 7,25 8,00 9,00 24,25
#152 290152 8,25 6,25 6,40 20,90
#153 290153 6,00 7,00 7,60 20,60
#154 290154 3,00 2,50 4,00 +9,5
#155 290155 6,33 3,75 8,20 18,28
#156 290156 4,67 3,75 4,20 12,62
#157 290157 7,00 5,00 6,20 18,20
#158 290158 5,83 6,50 7,40 19,73
#159 290159 2,50 4,25 4,40 11,15
#160 290160 7,00 2,75 4,00 13,75
#161 290161 5,50 4,50 3,40 13,40
#162 290162 4,50 5,50 8,00 18,00
#163 290163 4,75 3,25 7,20 15,20
#164 290164 6,25 3,75 4,40 14,40
#165 290165 7,50 2,50 7,60 17,60
#166 290166 6,00 6,25 7,60 19,85
#167 290167 7,00 5,75 6,80 19,55
#168 290168 6,08 6,50 7,40 19,98
#169 290169 3,00 2,75 3,20 +9,0
#170 290170 1,25 3,25 3,20 +7,7
#171 290171 5,50 3,25 3,40 12,15
#172 290172 3,00 2,00 4,20 +9,2
#173 290173 1,75 3,25 2,80 +7,8
#174 290174 5,25 6,75 7,80 19,80
#175 290175 5,00 3,00 6,80 14,80
#176 290176 6,50 7,25 7,80 21,55
#177 290177 5,00 6,25 5,80 17,05
#178 290178 5,00 3,75 6,60 15,35
#179 290179 5,25 6,75 7,00 19,00
#180 290180 2,50 2,50 3,80 +8,8
45678Trang 6/16