← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 290181 5,75 6,00 7,20 18,95
#182 290182 5,75 5,75 5,00 16,50
#183 290183 3,50 3,50 4,80 11,80
#184 290184 5,25 4,75 6,00 16,00
#185 290185 2,00 3,25 3,20 +8,5
#186 290186 5,75 4,50 7,60 17,85
#187 290187 5,00 5,50 7,00 17,50
#188 290188 5,00 7,50 7,00 19,50
#189 290189 2,50 4,50 5,80 12,80
#190 290190 2,50 4,75 4,60 11,85
#191 290191 2,75 2,25 2,80 +7,8
#192 290192 2,75 2,75 8,40 13,90
#193 290193 4,75 6,00 7,60 18,35
#194 290194 4,25 6,00 6,60 16,85
#195 290195 1,75 3,00 5,40 10,15
#196 290196 7,00 6,00 8,40 21,40
#197 290197 4,75 3,00 6,40 14,15
#198 290198 2,50 3,25 4,60 10,35
#199 290199 0,25 2,25 2,60 +5,1
#200 290200 2,25 3,50 5,00 10,75
#201 290201 6,25 6,00 5,80 18,05
#202 290202 4,25 4,25 5,20 13,70
#203 290203 4,75 4,50 5,60 14,85
#204 290204 4,75 3,00 5,20 12,95
#205 290205 4,75 6,00 7,60 18,35
#206 290206 4,50 5,00 4,20 13,70
#207 290207 5,50 8,00 8,80 22,30
#208 290208 7,00 8,50 9,20 24,70
#209 290209 4,75 7,75 8,80 21,30
#210 290210 4,50 4,00 6,60 15,10
56789Trang 7/16