← Trang chủ

THPT Đỗ Công Tường Có môn chuyên

451
Thí sinh
16,89
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (451 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 290241 5,50 7,25 9,60 22,35
#242 290242 5,00 4,00 8,00 17,00
#243 290243 4,00 4,50 5,20 13,70
#244 290244 2,25 5,00 3,40 10,65
#245 290245 7,00 6,25 6,40 19,65
#246 290246 5,25 3,00 4,40 12,65
#247 290247 5,25 5,75 4,00 15,00
#248 290248 6,75 3,75 4,00 14,50
#249 290249 5,25 5,00 6,00 16,25
#250 290250 7,00 6,25 6,80 20,05
#251 290251 4,50 3,50 6,20 14,20
#252 290252 5,75 7,75 8,20 21,70
#253 290253 4,50 5,00 7,00 16,50
#254 290254 4,50 4,25 6,60 15,35
#255 290255 4,25 3,75 3,00 11,00
#256 290256 8,25 7,75 10,00 26,00
#257 290257 2,50 3,75 2,00 +8,3
#258 290258 8,00 8,25 8,60 24,85
#259 290259 4,25 3,00 7,20 14,45
#260 290260 4,00 6,50 6,00 16,50
#261 290261 6,75 5,75 8,60 21,10
#262 290262 5,50 4,75 6,40 16,65
#263 290263 5,00 5,25 3,80 14,05
#264 290264 3,25 5,50 6,20 14,95
#265 290265 5,50 6,25 6,20 17,95
#266 290266 4,00 5,00 5,40 14,40
#267 290267 5,00 4,50 7,00 16,50
#268 290268 8,50 7,75 7,20 23,45
#269 290269 6,50 3,50 5,60 15,60
#270 290270 8,25 7,25 7,40 22,90
7891011Trang 9/16