← Trang chủ

THCS và THPT Tân Thành Có môn chuyên

258
Thí sinh
17,44
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,18
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (258 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 030151 6,17 8,00 8,40 22,57
#152 030152 7,50 6,25 8,60 22,35
#153 030153 7,25 5,50 8,00 20,75
#154 030154 5,25 5,75 5,00 16,00
#155 030155 7,50 4,75 6,20 18,45
#156 030156 7,58 4,25 5,80 17,63
#157 030157 6,83 4,75 7,80 19,38
#158 030158
#159 030159 6,00 4,50 7,60 18,10
#160 030160 3,75 2,50 4,20 10,45
#161 030161 6,42 8,00 9,20 23,62
#162 030162 4,75 2,00 4,00 10,75
#163 030163 5,00 2,00 5,00 12,00
#164 030164 6,00 5,50 4,60 16,10
#165 030165 5,50 4,75 8,00 18,25
#166 030166 6,00 3,00 6,40 15,40
#167 030167 7,75 2,75 6,20 16,70
#168 030168 7,08 5,25 7,00 19,33
#169 030169 4,25 4,50 4,00 12,75
#170 030170 3,00 3,25 5,00 11,25
#171 030171 8,00 8,50 8,40 24,90
#172 030172 5,25 5,00 9,00 19,25
#173 030173 5,75 1,75 8,00 15,50
#174 030174 4,75 2,50 4,00 11,25
#175 030175 6,00 3,75 3,60 13,35
#176 030176 3,25 4,00 5,00 12,25
#177 030177 3,50 1,75 4,20 +9,5
#178 030178 5,75 2,00 5,80 13,55
#179 030179 4,50 3,75 3,60 11,85
#180 030180 4,00 4,00 4,60 12,60
45678Trang 6/9