← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 300057 5,25 8,50 7,80 21,55
#272 300371 6,25 8,50 6,80 21,55
#273 300602 8,25 6,50 6,80 21,55
#274 300695 6,75 7,00 7,80 21,55
#275 300739 5,50 8,25 7,80 21,55
#276 300716 6,50 7,00 8,00 21,50
#277 300719 7,50 7,00 7,00 21,50
#278 300819 6,25 7,25 8,00 21,50
#279 300114 8,25 5,00 8,20 21,45
#280 300136 5,50 6,75 9,20 21,45
#281 300209 7,00 7,25 7,20 21,45
#282 300268 4,75 8,50 8,20 21,45
#283 300289 6,25 7,00 8,20 21,45
#284 300372 7,25 5,75 8,40 21,40
#285 300825 5,75 8,25 7,40 21,40
#286 300006 6,50 7,25 7,60 21,35
#287 300174 6,50 7,25 7,60 21,35
#288 300395 6,50 7,25 7,60 21,35
#289 300462 6,25 6,50 8,60 21,35
#290 300476 7,00 5,75 8,60 21,35
#291 300504 7,75 6,00 7,60 21,35
#292 300794 6,25 8,50 6,60 21,35
#293 300178 6,58 7,75 7,00 21,33
#294 300972 6,58 6,75 8,00 21,33
#295 300033 5,25 6,25 7,80 +2,0 21,30
#296 300175 7,25 7,25 6,80 21,30
#297 300439 6,75 7,75 6,80 21,30
#298 300709 5,75 6,75 7,80 +1,0 21,30
#299 300128 5,25 7,00 9,00 21,25
#300 300219 8,00 4,25 9,00 21,25
89101112Trang 10/33