← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 300531 6,75 8,50 6,00 21,25
#302 300645 6,25 7,00 8,00 21,25
#303 300672 7,25 6,00 8,00 21,25
#304 300064 7,25 6,75 7,20 21,20
#305 300218 7,75 6,25 7,20 21,20
#306 300264 5,75 7,25 8,20 21,20
#307 300815 6,75 8,25 6,20 21,20
#308 300860 6,25 6,75 8,20 21,20
#309 300051 7,25 6,50 7,40 21,15
#310 300069 6,50 7,25 7,40 21,15
#311 300659 7,00 6,75 7,40 21,15
#312 300839 7,00 6,75 7,40 21,15
#313 300857 6,00 7,75 7,40 21,15
#314 300341 6,75 6,75 7,60 21,10
#315 300692 5,75 6,75 8,60 21,10
#316 300696 7,25 7,25 6,60 21,10
#317 300105 7,25 6,00 7,80 21,05
#318 300149 6,25 7,00 7,80 21,05
#319 300390 6,75 6,50 7,80 21,05
#320 300640 5,25 9,00 6,80 21,05
#321 300800 5,75 7,50 7,80 21,05
#322 300077 6,83 6,00 8,20 21,03
#323 300404 6,25 6,75 8,00 21,00
#324 300522 7,25 5,75 8,00 21,00
#325 300095 6,75 8,00 6,20 20,95
#326 300276 6,25 7,50 7,20 20,95
#327 300483 7,00 6,75 7,20 20,95
#328 300724 7,00 6,75 7,20 20,95
#329 300855 5,50 7,25 8,20 20,95
#330 300892 7,00 7,75 6,20 20,95
910111213Trang 11/33