← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 300930 6,50 6,00 7,80 20,30
#392 300127 6,25 7,00 7,00 20,25
#393 300772 6,25 7,00 7,00 20,25
#394 300874 6,75 6,50 7,00 20,25
#395 300964 7,00 6,25 7,00 20,25
#396 300055 5,50 6,50 8,20 20,20
#397 300302 6,00 6,00 8,20 20,20
#398 300735 6,75 5,25 8,20 20,20
#399 300919 7,50 5,50 7,20 20,20
#400 300747 6,25 5,50 8,40 20,15
#401 300760 5,25 7,25 7,60 20,10
#402 300271 6,75 6,50 6,80 20,05
#403 300321 6,25 8,00 5,80 20,05
#404 300370 5,75 6,50 7,80 20,05
#405 300398 6,75 5,50 7,80 20,05
#406 300499 7,25 5,00 7,80 20,05
#407 300536 6,25 7,00 6,80 20,05
#408 300643 6,25 8,00 5,80 20,05
#409 300231 7,00 6,00 7,00 20,00
#410 300603 4,75 8,25 7,00 20,00
#411 300170 6,67 6,50 6,80 19,97
#412 300213 4,25 7,50 8,20 19,95
#413 300685 5,50 6,25 8,20 19,95
#414 300054 6,25 5,25 8,40 19,90
#415 300681 6,75 6,75 6,40 19,90
#416 300831 4,75 5,75 9,40 19,90
#417 300482 6,50 5,75 7,60 19,85
#418 300599 6,00 7,25 6,60 19,85
#419 300720 6,25 7,00 6,60 19,85
#420 300217 5,75 6,25 7,80 19,80
1213141516Trang 14/33