← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 300345 6,75 6,25 6,80 19,80
#422 300829 7,00 6,00 6,80 19,80
#423 300900 5,75 6,25 7,80 19,80
#424 300265 4,25 7,50 8,00 19,75
#425 300291 6,75 5,00 8,00 19,75
#426 300420 8,00 5,75 6,00 19,75
#427 300561 6,00 7,75 6,00 19,75
#428 300906 4,00 6,75 9,00 19,75
#429 300481 8,25 4,25 7,20 19,70
#430 300765 7,25 5,25 7,20 19,70
#431 300894 7,25 5,25 7,20 19,70
#432 300879 5,25 6,00 8,40 19,65
#433 300506 6,08 4,75 8,80 19,63
#434 300380 7,75 5,00 6,80 19,55
#435 300407 5,00 6,75 7,80 19,55
#436 300479 5,50 5,25 8,80 19,55
#437 300762 4,50 7,25 7,80 19,55
#438 300899 4,75 6,00 8,80 19,55
#439 300954 6,42 5,50 7,60 19,52
#440 300165 7,50 5,75 6,20 19,45
#441 300343 6,50 6,75 5,20 +1,0 19,45
#442 300512 5,50 7,75 6,20 19,45
#443 300513 6,25 6,00 7,20 19,45
#444 300851 6,00 7,25 6,20 19,45
#445 300865 7,00 6,25 6,20 19,45
#446 300977 6,75 3,50 9,20 19,45
#447 300505 7,00 5,00 7,40 19,40
#448 300041 7,75 5,00 6,60 19,35
#449 300387 6,25 5,50 7,60 19,35
#450 300396 6,25 6,50 6,60 19,35
1314151617Trang 15/33