← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 300486 4,83 7,50 5,80 18,13
#572 300035 6,75 4,75 6,60 18,10
#573 300201 6,00 4,50 7,60 18,10
#574 300326 5,00 5,50 7,60 18,10
#575 300552 8,25 4,25 5,60 18,10
#576 300378 5,75 5,50 6,80 18,05
#577 300066 6,17 4,25 7,60 18,02
#578 300437 5,75 4,25 8,00 18,00
#579 300911 5,75 5,25 7,00 18,00
#580 300863 6,58 4,00 7,40 17,98
#581 300200 6,75 4,00 7,20 17,95
#582 300489 5,00 6,75 6,20 17,95
#583 300530 4,25 6,50 7,20 17,95
#584 300210 6,00 5,50 6,40 17,90
#585 300233 6,00 4,50 7,40 17,90
#586 300329 5,75 5,75 6,40 17,90
#587 300333 6,25 6,25 5,40 17,90
#588 300381 6,25 4,25 7,40 17,90
#589 300551 6,25 5,25 6,40 17,90
#590 300626 6,75 2,75 8,40 17,90
#591 300688 4,75 5,75 7,40 17,90
#592 300234 4,58 6,25 7,00 17,83
#593 300664 6,42 4,00 7,40 17,82
#594 300374 7,00 4,00 6,80 17,80
#595 300503 6,50 4,50 6,80 17,80
#596 300617 6,00 5,00 6,80 17,80
#597 300778 4,75 4,25 8,80 17,80
#598 300237 4,50 5,25 8,00 17,75
#599 300270 4,75 5,75 7,20 17,70
#600 300318 6,25 5,25 6,20 17,70
1819202122Trang 20/33