← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 300789 6,00 5,50 6,20 17,70
#602 300868 5,75 5,75 6,20 17,70
#603 300938 6,75 4,75 6,20 17,70
#604 300654 5,25 7,00 5,40 17,65
#605 300757 5,25 6,00 6,40 17,65
#606 300861 6,75 5,50 5,40 17,65
#607 300384 6,50 4,50 6,60 17,60
#608 300577 5,50 8,50 3,60 17,60
#609 300608 4,25 6,75 6,60 17,60
#610 300635 5,00 4,00 8,60 17,60
#611 300844 5,50 5,50 6,60 17,60
#612 300693 6,50 3,25 7,80 17,55
#613 300967 6,25 4,50 6,80 17,55
#614 300910 5,83 3,50 8,20 17,53
#615 300063 7,00 5,50 5,00 17,50
#616 300683 6,50 6,00 5,00 17,50
#617 300746 5,75 3,75 8,00 17,50
#618 300931 5,25 5,25 7,00 17,50
#619 300400 4,00 6,25 7,20 17,45
#620 300775 5,75 5,50 6,20 17,45
#621 300188 7,50 4,50 5,40 17,40
#622 300458 6,50 5,50 5,40 17,40
#623 300748 4,75 5,25 7,40 17,40
#624 300013 5,50 5,25 6,60 17,35
#625 300025 4,75 5,00 7,60 17,35
#626 300116 5,25 6,50 5,60 17,35
#627 300215 5,75 5,00 6,60 17,35
#628 300406 5,75 5,00 6,60 17,35
#629 300907 5,75 5,00 6,60 17,35
#630 300391 3,50 7,00 6,80 17,30
1920212223Trang 21/33