← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#631 300433 5,00 6,50 5,80 17,30
#632 300524 5,50 5,00 6,80 17,30
#633 300669 5,75 3,75 7,80 17,30
#634 300925 4,50 6,00 6,80 17,30
#635 300008 4,75 5,50 7,00 17,25
#636 300511 5,25 6,00 6,00 17,25
#637 300969 6,25 5,00 6,00 17,25
#638 300491 5,42 5,00 6,80 17,22
#639 300277 5,00 4,00 8,20 17,20
#640 300297 4,25 4,75 8,20 17,20
#641 300373 6,25 4,75 6,20 17,20
#642 300392 5,50 4,50 7,20 17,20
#643 300494 3,50 7,50 6,20 17,20
#644 300584 6,50 4,50 6,20 17,20
#645 300803 6,00 4,00 7,20 17,20
#646 300126 5,00 4,75 7,40 17,15
#647 300159 4,50 6,25 6,40 17,15
#648 300304 5,50 5,25 6,40 17,15
#649 300592 4,75 6,00 6,40 17,15
#650 300047 6,50 3,00 7,60 17,10
#651 300430 4,75 6,50 5,80 17,05
#652 300443 5,25 5,00 6,80 17,05
#653 300558 5,00 4,25 7,80 17,05
#654 300963 5,92 4,50 6,60 17,02
#655 300171 3,50 6,50 7,00 17,00
#656 300257 7,00 5,00 5,00 17,00
#657 300322 4,75 5,25 7,00 17,00
#658 300454 5,25 4,75 6,00 +1,0 17,00
#659 300574 5,50 3,50 8,00 17,00
#660 300411 5,42 4,75 6,80 16,97
2021222324Trang 22/33