← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#661 300182 5,00 5,75 6,20 16,95
#662 300887 4,75 5,00 7,20 16,95
#663 300973 7,75 4,00 5,20 16,95
#664 300245 5,25 6,25 5,40 16,90
#665 300526 5,00 4,50 7,40 16,90
#666 300952 5,25 5,25 6,40 16,90
#667 300019 4,25 6,00 6,60 16,85
#668 300125 6,25 4,00 6,60 16,85
#669 300521 5,75 5,50 5,60 16,85
#670 300607 4,25 5,00 7,60 16,85
#671 300727 4,75 4,50 6,60 +1,0 16,85
#672 300847 4,25 7,00 5,60 16,85
#673 300936 5,00 5,25 6,60 16,85
#674 300673 5,08 4,75 7,00 16,83
#675 300415 5,00 4,00 7,80 16,80
#676 300549 4,50 5,50 6,80 16,80
#677 300889 5,00 6,00 5,80 16,80
#678 300701 6,17 5,00 5,60 16,77
#679 300389 5,75 5,00 6,00 16,75
#680 300453 6,00 3,75 7,00 16,75
#681 300520 4,75 3,00 9,00 16,75
#682 300535 4,25 4,50 8,00 16,75
#683 300540 5,25 6,50 5,00 16,75
#684 300751 5,25 5,50 6,00 16,75
#685 300903 4,75 6,00 6,00 16,75
#686 300490 5,25 4,25 7,20 16,70
#687 300697 5,75 4,75 6,20 16,70
#688 300877 5,25 5,25 5,20 +1,0 16,70
#689 300286 5,50 5,75 5,40 16,65
#690 300364 5,00 5,25 6,40 16,65
2122232425Trang 23/33