← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 300615 5,00 5,25 6,40 16,65
#692 300878 6,25 5,00 5,40 16,65
#693 300393 4,25 5,75 6,60 16,60
#694 300712 5,00 6,00 5,60 16,60
#695 300475 5,50 6,25 4,80 16,55
#696 300840 6,00 3,75 6,80 16,55
#697 300208 5,25 6,25 5,00 16,50
#698 300239 3,75 6,75 6,00 16,50
#699 300241 4,75 5,75 6,00 16,50
#700 300266 5,75 3,75 7,00 16,50
#701 300386 5,25 4,25 7,00 16,50
#702 300582 6,00 5,25 5,20 16,45
#703 300814 5,75 4,50 6,20 16,45
#704 300846 5,00 3,25 8,20 16,45
#705 300029 4,75 4,25 7,40 16,40
#706 300278 5,00 4,00 7,40 16,40
#707 300335 6,25 4,75 5,40 16,40
#708 300356 5,25 4,75 6,40 16,40
#709 300541 6,25 4,75 5,40 16,40
#710 300662 4,75 4,25 7,40 16,40
#711 300068 5,75 4,00 6,60 16,35
#712 300087 6,25 4,50 5,60 16,35
#713 300140 4,50 6,25 5,60 16,35
#714 300223 5,75 5,00 5,60 16,35
#715 300560 6,00 6,75 3,60 16,35
#716 300759 4,75 4,00 7,60 16,35
#717 300837 5,75 5,00 5,60 16,35
#718 300895 7,00 3,75 5,60 16,35
#719 300053 5,17 5,75 5,40 16,32
#720 300014 5,75 4,75 5,80 16,30
2223242526Trang 24/33