← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#751 300058 5,25 5,50 5,00 15,75
#752 300338 4,50 4,25 7,00 15,75
#753 300935 4,50 4,00 7,20 15,70
#754 300399 5,50 3,75 6,40 15,65
#755 300721 5,00 4,25 5,40 +1,0 15,65
#756 300752 1,75 6,50 7,40 15,65
#757 300385 4,25 4,75 6,60 15,60
#758 300801 4,50 5,50 5,60 15,60
#759 300834 4,50 4,50 6,60 15,60
#760 300883 4,25 6,75 4,60 15,60
#761 300422 5,50 4,25 5,80 15,55
#762 300597 5,00 4,75 5,80 15,55
#763 300733 5,75 4,00 5,80 15,55
#764 300141 4,75 3,75 6,00 +1,0 15,50
#765 300586 5,25 5,00 5,20 15,45
#766 300261 5,50 3,50 6,40 15,40
#767 300565 5,00 4,00 6,40 15,40
#768 300272 5,00 5,50 4,80 15,30
#769 300309 6,25 5,25 3,80 15,30
#770 300528 5,75 3,75 5,80 15,30
#771 300191 4,25 4,00 7,00 15,25
#772 300132 4,50 4,50 6,20 15,20
#773 300162 6,25 3,75 5,20 15,20
#774 300913 3,50 4,50 7,20 15,20
#775 300455 5,50 4,25 5,40 15,15
#776 300941 5,50 3,25 6,40 15,15
#777 300956 6,00 3,75 5,40 15,15
#778 300700 5,50 4,00 5,60 15,10
#779 300023 5,50 2,75 6,80 15,05
#780 300192 4,50 4,75 5,80 15,05
2425262728Trang 26/33