← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#811 300258 4,50 3,50 6,60 14,60
#812 300294 5,00 4,00 5,60 14,60
#813 300461 3,75 5,25 5,60 14,60
#814 300185 3,75 4,00 6,80 14,55
#815 300782 4,50 4,25 5,80 14,55
#816 300048 3,50 4,00 7,00 14,50
#817 300062 5,25 2,25 7,00 14,50
#818 300092 5,75 2,75 6,00 14,50
#819 300238 5,25 4,25 5,00 14,50
#820 300383 5,50 3,00 6,00 14,50
#821 300638 3,50 5,00 6,00 14,50
#822 300821 5,50 3,00 6,00 14,50
#823 300798 5,00 4,25 5,20 14,45
#824 300026 5,75 3,25 5,40 14,40
#825 300756 4,25 4,75 5,40 14,40
#826 300805 4,75 4,25 5,40 14,40
#827 300928 5,25 4,75 4,40 14,40
#828 300282 4,25 3,50 6,60 14,35
#829 300836 3,75 5,00 5,60 14,35
#830 300866 5,00 2,75 6,60 14,35
#831 300678 4,58 3,75 6,00 14,33
#832 300758 5,25 3,25 5,80 14,30
#833 300932 3,75 3,75 6,80 14,30
#834 300593 3,50 3,75 7,00 14,25
#835 300698 3,25 4,00 7,00 14,25
#836 300226 2,50 5,50 6,20 14,20
#837 300799 5,75 5,25 3,20 14,20
#838 300078 3,50 5,25 5,40 14,15
#839 300079 3,25 5,50 4,40 +1,0 14,15
#840 300417 5,75 4,00 4,40 14,15
2627282930Trang 28/33