← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 300842 4,50 3,25 6,40 14,15
#842 300456 5,67 3,25 5,20 14,12
#843 300377 4,25 5,25 4,60 14,10
#844 300873 5,50 4,00 4,60 14,10
#845 300353 3,50 5,75 4,80 14,05
#846 300773 5,00 3,25 5,80 14,05
#847 300788 5,25 3,00 5,80 14,05
#848 300176 4,75 3,25 6,00 14,00
#849 300459 6,25 2,75 5,00 14,00
#850 300477 4,83 3,75 5,40 13,98
#851 300018 5,00 4,75 3,20 +1,0 13,95
#852 300032 4,50 3,25 6,20 13,95
#853 300569 5,25 3,50 4,20 +1,0 13,95
#854 300939 4,50 4,25 5,20 13,95
#855 300085 5,00 3,50 5,40 13,90
#856 300096 5,50 4,00 4,40 13,90
#857 300232 4,50 4,00 5,40 13,90
#858 300346 4,00 3,50 6,40 13,90
#859 300945 4,00 3,50 6,40 13,90
#860 300875 3,00 3,25 7,60 13,85
#861 300091 3,75 4,25 5,80 13,80
#862 300016 4,50 3,25 6,00 13,75
#863 300150 3,25 5,50 5,00 13,75
#864 300976 4,50 4,25 5,00 13,75
#865 300468 4,50 4,00 4,20 +1,0 13,70
#866 300510 2,00 4,50 7,20 13,70
#867 300882 4,25 4,25 5,20 13,70
#868 300650 3,50 4,75 5,40 13,65
#869 300893 5,75 2,50 5,40 13,65
#870 300850 5,75 3,25 4,60 13,60
2728293031Trang 29/33