← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 300570 8,25 7,00 9,00 24,25
#92 300022 9,00 7,00 8,20 24,20
#93 300080 6,50 8,50 9,20 24,20
#94 300357 8,00 8,00 8,20 24,20
#95 300809 7,50 8,50 8,20 24,20
#96 300965 7,50 8,00 8,60 24,10
#97 300488 6,75 8,50 8,80 24,05
#98 300355 8,00 7,00 9,00 24,00
#99 300457 8,00 7,00 9,00 24,00
#100 300642 8,75 6,25 9,00 24,00
#101 300904 6,75 8,25 9,00 24,00
#102 300017 7,25 8,50 8,20 23,95
#103 300034 6,50 8,25 9,20 23,95
#104 300195 7,00 8,75 8,20 23,95
#105 300354 6,75 8,00 9,20 23,95
#106 300368 8,00 7,75 8,20 23,95
#107 300590 7,00 8,75 8,20 23,95
#108 300858 7,50 8,25 8,20 23,95
#109 300423 7,75 8,75 7,40 23,90
#110 300516 7,00 7,50 9,40 23,90
#111 300115 7,25 8,00 8,60 23,85
#112 300293 7,00 8,25 8,60 23,85
#113 300469 8,25 8,00 7,60 23,85
#114 300728 6,75 8,50 8,60 23,85
#115 300862 6,50 7,75 9,60 23,85
#116 300205 6,25 8,75 8,80 23,80
#117 300708 6,25 8,75 8,80 23,80
#118 300826 7,00 8,00 8,80 23,80
#119 300295 6,50 9,25 8,00 23,75
#120 300447 6,25 8,50 9,00 23,75
23456Trang 4/33