← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 300611 6,75 8,00 9,00 23,75
#122 300711 6,00 8,75 9,00 23,75
#123 300316 6,75 8,75 8,20 23,70
#124 300410 8,50 7,00 8,20 23,70
#125 300425 7,50 7,00 9,20 23,70
#126 300741 7,75 7,75 8,20 23,70
#127 300902 6,50 8,00 9,20 23,70
#128 300061 7,17 7,50 9,00 23,67
#129 300474 6,25 8,00 9,40 23,65
#130 300885 6,25 8,00 9,40 23,65
#131 300890 6,75 7,50 9,40 23,65
#132 300658 7,08 7,75 8,80 23,63
#133 300534 8,50 6,50 8,60 23,60
#134 300884 6,25 9,75 7,60 23,60
#135 300703 7,00 8,75 7,80 23,55
#136 300730 7,75 8,00 7,80 23,55
#137 300785 7,50 9,25 6,80 23,55
#138 300156 7,25 8,25 8,00 23,50
#139 300193 7,00 7,50 9,00 23,50
#140 300567 7,33 7,75 8,40 23,48
#141 300108 8,00 7,25 8,20 23,45
#142 300306 5,75 8,50 9,20 23,45
#143 300405 7,25 8,00 8,20 23,45
#144 300833 8,00 8,25 7,20 23,45
#145 300050 6,67 7,75 9,00 23,42
#146 300148 7,25 7,75 8,40 23,40
#147 300766 6,25 7,50 9,60 23,35
#148 300854 7,50 7,25 8,60 23,35
#149 300168 6,33 8,00 9,00 23,33
#150 300124 8,00 7,50 7,80 23,30
34567Trang 5/33