← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 300179 8,75 6,75 7,80 23,30
#152 300601 7,00 7,50 8,80 23,30
#153 300046 7,25 8,00 8,00 23,25
#154 300366 6,00 8,25 8,00 +1,0 23,25
#155 300020 5,75 8,25 9,20 23,20
#156 300224 7,50 7,50 8,20 23,20
#157 300227 8,00 7,00 8,20 23,20
#158 300553 8,00 6,00 9,20 23,20
#159 300566 6,50 8,50 8,20 23,20
#160 300300 5,75 9,00 8,40 23,15
#161 300448 6,25 8,50 8,40 23,15
#162 300734 7,50 7,25 8,40 23,15
#163 300816 8,00 7,75 7,40 23,15
#164 300984 6,25 7,50 9,40 23,15
#165 300030 7,00 8,50 7,60 23,10
#166 300031 8,50 6,00 8,60 23,10
#167 300166 6,75 7,75 8,60 23,10
#168 300542 7,25 8,25 7,60 23,10
#169 300619 6,00 7,50 8,60 +1,0 23,10
#170 300929 6,75 7,75 7,60 +1,0 23,10
#171 300649 6,92 7,75 8,40 23,07
#172 300363 7,25 7,00 8,80 23,05
#173 300616 6,00 8,25 8,80 23,05
#174 300632 8,00 7,00 8,00 23,00
#175 300755 7,50 7,50 8,00 23,00
#176 300236 5,33 9,25 8,40 22,98
#177 300856 5,75 8,00 9,20 22,95
#178 300937 7,50 7,25 8,20 22,95
#179 300382 4,25 9,25 8,40 +1,0 22,90
#180 300498 5,50 8,00 9,40 22,90
45678Trang 6/33