← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 300134 6,50 8,75 7,60 22,85
#182 300408 5,50 8,75 8,60 22,85
#183 300412 7,50 7,75 7,60 22,85
#184 300444 6,50 7,75 8,60 22,85
#185 300460 7,25 8,00 7,60 22,85
#186 300620 5,75 8,50 8,60 22,85
#187 300143 5,83 8,00 9,00 22,83
#188 300394 5,75 8,25 8,80 22,80
#189 300947 7,25 7,75 7,80 22,80
#190 300070 8,25 6,50 8,00 22,75
#191 300122 7,50 6,25 9,00 22,75
#192 300123 7,00 7,75 8,00 22,75
#193 300518 5,25 8,50 9,00 22,75
#194 300004 6,75 6,75 9,20 22,70
#195 300009 7,00 7,50 8,20 22,70
#196 300076 7,75 6,75 8,20 22,70
#197 300194 7,00 7,50 8,20 22,70
#198 300543 7,50 6,00 9,20 22,70
#199 300369 7,50 5,75 9,40 22,65
#200 300376 5,50 8,75 8,40 22,65
#201 300557 7,00 7,25 8,40 22,65
#202 300667 6,50 6,75 9,40 22,65
#203 300986 7,25 8,00 7,40 22,65
#204 300228 7,50 6,50 8,60 22,60
#205 300330 7,50 7,50 7,60 22,60
#206 300870 5,50 8,50 8,60 22,60
#207 300948 7,75 8,25 6,60 22,60
#208 300336 6,92 7,25 8,40 22,57
#209 300220 7,00 6,75 8,80 22,55
#210 300429 7,00 7,50 8,00 22,50
56789Trang 7/33