← Trang chủ

THPT Sa Đéc THPT thường

988
Thí sinh
18,95
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,05
Điểm xét THPT cao nhất
7,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (988 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 300852 6,75 6,75 8,60 22,10
#242 300979 7,50 6,00 8,60 22,10
#243 300864 6,08 7,00 9,00 22,08
#244 300109 7,00 7,25 7,80 22,05
#245 300320 5,75 7,50 8,80 22,05
#246 300564 6,00 7,25 8,80 22,05
#247 300583 6,00 7,25 8,80 22,05
#248 300704 6,50 7,50 8,00 22,00
#249 300067 6,92 7,25 7,80 +0,0 21,97
#250 300260 6,00 7,75 8,20 21,95
#251 300028 4,75 8,75 8,40 21,90
#252 300471 6,25 7,25 8,40 21,90
#253 300934 7,00 7,50 7,40 21,90
#254 300274 5,58 7,50 8,80 21,88
#255 300288 5,75 7,50 8,60 21,85
#256 300449 5,25 8,00 8,60 21,85
#257 300737 6,75 7,50 7,60 21,85
#258 300646 6,00 8,00 7,80 21,80
#259 300312 6,25 7,50 8,00 21,75
#260 300379 7,50 5,25 9,00 21,75
#261 300517 7,00 6,75 8,00 21,75
#262 300545 7,00 7,75 7,00 21,75
#263 300880 6,50 6,25 9,00 21,75
#264 300113 6,17 8,75 6,80 21,72
#265 300740 7,50 6,00 8,20 21,70
#266 300657 7,00 5,25 9,40 21,65
#267 300749 7,50 7,75 6,40 21,65
#268 300905 6,00 7,25 8,40 21,65
#269 300918 7,75 5,50 8,40 21,65
#270 300689 7,25 6,75 7,60 21,60
7891011Trang 9/33