← Trang chủ

THPT Nguyễn Du THPT thường

216
Thí sinh
15,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,85
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (216 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 310203 6,00 5,75 7,60 19,35
#32 310001 6,75 5,50 7,00 19,25
#33 310156 5,00 5,25 9,00 19,25
#34 310101 7,00 4,75 7,40 19,15
#35 310196 6,75 5,75 6,40 18,90
#36 310055 5,50 7,75 5,60 18,85
#37 310074 4,50 5,75 8,60 18,85
#38 310025 7,25 6,00 5,40 18,65
#39 310040 6,75 6,25 5,60 18,60
#40 310206 5,75 5,25 7,60 18,60
#41 310159 6,67 5,50 6,40 18,57
#42 310068 6,00 5,50 7,00 18,50
#43 310205 5,25 6,25 7,00 18,50
#44 310049 4,00 7,00 7,40 18,40
#45 310186 6,75 5,25 6,40 18,40
#46 310008 6,25 5,50 6,60 18,35
#47 310026 7,00 5,75 5,60 18,35
#48 310119 4,50 6,75 7,00 18,25
#49 310051 5,50 4,25 8,40 18,15
#50 310141 6,00 4,75 7,40 18,15
#51 310161 5,25 6,50 6,40 18,15
#52 310082 5,00 4,25 8,80 18,05
#53 310036 7,50 3,50 7,00 18,00
#54 310166 4,00 7,00 7,00 18,00
#55 310211 6,50 3,50 8,00 18,00
#56 310087 5,00 6,50 6,40 17,90
#57 310183 6,75 4,50 6,60 17,85
#58 310180 5,75 5,25 6,80 17,80
#59 310032 3,50 6,00 8,20 17,70
#60 310108 6,00 5,50 6,20 17,70
1234Trang 2/8