← Trang chủ

THPT Nguyễn Du THPT thường

216
Thí sinh
15,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,85
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (216 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 310144 5,00 3,75 6,00 14,75
#122 310215 5,75 3,75 5,20 14,70
#123 310158 4,00 3,25 7,40 14,65
#124 310110 4,00 3,00 6,60 +1,0 14,60
#125 310009 2,75 6,00 5,80 14,55
#126 310207 4,50 3,25 6,80 14,55
#127 310135 2,25 5,25 7,00 14,50
#128 310091 4,75 3,50 6,20 14,45
#129 310112 4,25 5,00 5,20 14,45
#130 310169 3,75 5,50 5,20 14,45
#131 310157 4,50 4,50 5,40 14,40
#132 310116 4,50 4,25 5,60 14,35
#133 310035 6,00 3,50 4,80 14,30
#134 310097 5,25 3,75 5,20 14,20
#135 310194 5,75 1,25 7,20 14,20
#136 310064 5,00 3,75 5,40 14,15
#137 310031 4,75 2,75 6,60 14,10
#138 310140 2,50 6,75 4,80 14,05
#139 310146 5,00 3,75 5,20 13,95
#140 310195 5,75 4,00 4,20 13,95
#141 310005 5,50 4,00 4,40 13,90
#142 310134 3,50 4,00 6,40 13,90
#143 310154 5,00 4,00 4,80 13,80
#144 310184 5,75 2,25 5,80 13,80
#145 310024 4,75 3,00 6,00 13,75
#146 310081 2,50 7,50 3,60 13,60
#147 310104 5,50 3,25 4,80 13,55
#148 310204 5,00 3,50 5,00 13,50
#149 310174 6,00 3,25 4,20 13,45
#150 310022 5,50 3,50 4,40 13,40
34567Trang 5/8