← Trang chủ

THPT Nguyễn Du THPT thường

216
Thí sinh
15,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,85
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (216 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 310175 4,00 4,50 4,80 13,30
#152 310056 4,50 4,50 4,20 13,20
#153 310084 4,75 3,25 5,20 13,20
#154 310130 3,50 4,25 5,40 13,15
#155 310093 3,50 3,75 5,80 13,05
#156 310124 4,25 4,75 4,00 13,00
#157 310071 3,50 4,25 5,20 12,95
#158 310193 4,25 3,50 5,20 12,95
#159 310047 4,25 2,25 6,40 12,90
#160 310105 4,50 4,75 3,60 12,85
#161 310044 6,00 4,00 2,80 12,80
#162 310216 5,75 3,25 3,80 12,80
#163 310075 3,50 3,25 6,00 12,75
#164 310079 4,25 4,50 4,00 12,75
#165 310090 4,50 3,00 5,20 12,70
#166 310107 4,75 2,75 5,20 12,70
#167 310029 3,50 3,75 5,40 12,65
#168 310043 5,33 3,50 3,80 12,63
#169 310170 4,25 3,75 4,40 12,40
#170 310083 3,50 4,00 4,80 12,30
#171 310086 2,75 4,75 3,80 +1,0 12,30
#172 310192 4,50 4,00 3,80 12,30
#173 310126 2,75 4,50 5,00 12,25
#174 310199 2,25 4,00 6,00 12,25
#175 310142 3,75 3,25 5,20 12,20
#176 310143 3,75 3,25 5,20 12,20
#177 310050 3,50 2,25 6,40 12,15
#178 310125 4,25 3,25 4,60 12,10
#179 310155 3,00 3,50 5,60 12,10
#180 310066 4,25 3,75 4,00 12,00
45678Trang 6/8