← Trang chủ

THPT Nguyễn Du THPT thường

216
Thí sinh
15,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,30
Điểm xét THPT cao nhất
9,85
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (216 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 310088 3,75 3,00 5,20 11,95
#182 310094 3,75 4,00 4,20 11,95
#183 310139 4,75 4,00 3,20 11,95
#184 310163 4,00 2,75 5,20 11,95
#185 310021 4,75 3,75 3,40 11,90
#186 310188 5,00 3,50 3,40 11,90
#187 310109 3,75 4,25 3,60 11,60
#188 310117 3,75 4,50 3,20 11,45
#189 310057 4,50 2,00 4,80 11,30
#190 310085 4,00 3,50 3,80 11,30
#191 310197 3,50 3,75 4,00 11,25
#192 310059 4,25 3,50 3,40 11,15
#193 310062 3,50 2,75 4,60 10,85
#194 310164 3,50 2,75 4,60 10,85
#195 310061 2,25 4,75 3,80 10,80
#196 310173 3,25 2,75 4,80 10,80
#197 310098 3,50 3,00 4,20 10,70
#198 310002 3,25 4,00 3,40 10,65
#199 310189 3,83 3,00 3,80 10,63
#200 310072 3,50 3,00 4,00 10,50
#201 310147 4,75 2,00 3,60 10,35
#202 310138 2,50 2,75 5,00 10,25
#203 310177 3,00 3,00 4,00 10,00
#204 310131 2,25 3,00 3,60 +1,0 9,85
#205 310006 4,00 3,25 2,40 +9,7
#206 310010 2,50 3,50 3,40 +9,4
#207 310013 3,50 2,75 2,20 +8,5
#208 310019
#209 310065 2,00 2,75 4,80 +9,6
#210 310069 2,00 3,25 4,60 +9,9
5678Trang 7/8