← Trang chủ

THPT chuyên Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

671
Thí sinh
23,89
TB điểm xét THPT
31,63
TB điểm xét chuyên
29,25
Điểm xét THPT cao nhất
13,40
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📊 Điểm TB theo môn chuyên
📋 Danh Sách Thí Sinh (50 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Tất cả Chuyên Anh (163) Chuyên Toán (141) Chuyên Văn (95) Chuyên Sử (61) Chuyên Hóa (59) Chuyên Lý (53) Chuyên Sinh (50) Chuyên Tin (49)
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 320046 Chuyên Sinh 6,50 8,25 9,00 6,75 30,50 23,75
#32 320510 Chuyên Sinh 6,75 6,50 8,40 8,75 30,40 21,65
#33 320156 Chuyên Sinh 6,83 5,25 9,60 8,50 30,18 21,68
#34 320226 Chuyên Sinh 6,00 7,25 8,00 8,00 29,25 21,25
#35 320240 Chuyên Sinh 6,75 4,25 9,00 8,00 28,00 20,00
#36 320013 Chuyên Sinh 6,25 9,25 7,80 4,00 27,30 23,30
#37 320610 Chuyên Sinh 7,00 8,00 6,20 5,75 26,95 21,20
#38 320378 Chuyên Sinh 6,75 7,25 7,80 4,00 25,80 21,80
#39 320174 Chuyên Sinh 5,00 7,75 7,00 6,00 25,75 19,75
#40 320259 Chuyên Sinh 5,00 6,00 8,00 6,75 25,75 19,00
#41 320506 Chuyên Sinh 6,75 4,75 8,60 5,25 25,35 20,10
#42 320116 Chuyên Sinh 5,75 5,00 7,40 7,00 25,15 18,15
#43 320245 Chuyên Sinh 5,00 5,50 7,80 6,50 24,80 18,30
#44 320249 Chuyên Sinh 6,00 6,50 6,60 4,75 23,85 19,10
#45 320397 Chuyên Sinh 6,50 7,00 6,40 2,75 22,65 19,90
#46 320250 Chuyên Sinh 5,75 4,75 7,60 4,50 22,60 18,10
#47 320270 Chuyên Sinh 6,25 6,25 5,40 2,75 20,65 17,90
#48 320152 Chuyên Sinh 5,75 5,00 6,00 3,75 20,50 16,75
#49 320461 Chuyên Sinh 6,25 3,50 5,60 2,25 17,60 15,35
#50 320269 Chuyên Sinh 5,50 2,50 5,40 4,00 17,40 13,40
12Trang 2/2