← Trang chủ

THPT Lai Vung 1 Có môn chuyên

827
Thí sinh
19,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (827 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 330031 6,50 5,25 6,60 18,35
#32 330032 7,00 9,75 9,00 25,75
#33 330033 7,75 7,25 8,60 23,60
#34 330034 4,50 4,50 5,80 14,80
#35 330035 5,00 5,50 5,80 16,30
#36 330036 7,25 9,50 9,00 25,75
#37 330037 6,75 6,00 8,60 21,35
#38 330038 5,33 3,25 6,80 15,38
#39 330039 6,75 6,75 7,60 21,10
#40 330040 6,50 7,50 8,40 22,40
#41 330041 3,75 4,25 5,80 13,80
#42 330042 6,00 4,75 6,00 16,75
#43 330043 7,50 6,50 9,60 23,60
#44 330044 6,25 8,00 9,00 23,25
#45 330045 5,00 4,50 5,20 14,70
#46 330046 8,50 7,75 9,00 25,25
#47 330047 4,75 2,00 4,60 11,35
#48 330048 8,00 9,75 9,40 27,15
#49 330049 5,25 5,00 5,40 15,65
#50 330050 5,50 9,00 9,20 23,70
#51 330051 6,25 7,50 7,60 21,35
#52 330052 7,75 7,25 8,60 23,60
#53 330053 6,25 5,50 7,40 19,15
#54 330054 6,75 4,00 6,80 17,55
#55 330055 8,75 9,00 9,60 27,35
#56 330056 8,50 9,25 8,20 25,95
#57 330057 6,08 5,75 7,80 19,63
#58 330058 6,25 4,50 6,60 17,35
#59 330059 4,00 2,25 5,60 11,85
#60 330060 4,75 2,50 4,60 11,85
1234Trang 2/28