← Trang chủ

THPT Lai Vung 1 Có môn chuyên

827
Thí sinh
19,28
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,55
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (827 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 330061 4,75 2,75 2,60 10,10
#62 330062 6,00 5,50 6,60 18,10
#63 330063 4,50 3,50 3,80 11,80
#64 330064 6,25 5,75 7,00 19,00
#65 330065 6,00 6,25 8,40 20,65
#66 330066 8,75 8,75 9,20 26,70
#67 330067 4,25 4,50 6,80 15,55
#68 330068 7,50 8,75 9,00 25,25
#69 330069 5,75 6,25 5,60 17,60
#70 330070 8,00 8,75 8,20 24,95
#71 330071 6,25 7,50 8,20 21,95
#72 330072 6,75 8,25 8,20 23,20
#73 330073 5,00 3,00 3,00 11,00
#74 330074 8,25 9,00 8,20 25,45
#75 330075 5,25 3,25 5,80 14,30
#76 330076 3,75 2,75 6,00 12,50
#77 330077 7,00 6,75 6,60 20,35
#78 330078 6,25 4,00 7,80 18,05
#79 330079 9,00 8,50 9,60 27,10
#80 330080 6,00 5,50 6,80 18,30
#81 330081 5,75 9,25 8,60 23,60
#82 330082 8,75 8,75 9,40 26,90
#83 330083 6,50 2,50 7,80 16,80
#84 330084 7,67 6,25 8,20 22,12
#85 330085 4,25 4,00 6,20 14,45
#86 330086 4,75 6,75 7,00 18,50
#87 330087 6,25 5,00 7,80 19,05
#88 330088 5,50 5,25 7,60 18,35
#89 330089 6,00 4,50 5,40 15,90
#90 330090 5,50 3,00 5,60 14,10
12345Trang 3/28