← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 340153 8,50 10,00 10,00 28,50
🥈 340295 9,25 9,25 10,00 28,50
🥉 340588 9,00 9,50 10,00 28,50
#4 340480 8,50 9,75 9,80 28,05
#5 340077 8,00 10,00 10,00 28,00
#6 340466 8,50 9,50 9,80 27,80
#7 340470 8,00 10,00 9,80 27,80
#8 340622 8,75 9,25 9,80 27,80
#9 340225 8,75 9,75 9,20 27,70
#10 340080 8,25 9,75 8,60 +1,0 27,60
#11 340491 8,25 9,75 9,60 27,60
#12 340223 8,00 9,50 10,00 27,50
#13 340584 8,50 9,50 9,40 27,40
#14 340516 8,25 9,50 9,60 27,35
#15 340540 8,50 9,75 9,00 27,25
#16 340365 8,50 9,50 9,20 27,20
#17 340090 8,25 9,75 9,00 27,00
#18 340521 8,25 9,75 9,00 27,00
#19 340409 8,50 9,00 9,40 26,90
#20 340221 8,25 9,00 9,40 26,65
#21 340416 8,00 9,25 9,40 26,65
#22 340502 8,75 9,00 8,80 26,55
#23 340624 7,25 9,50 9,80 26,55
#24 340249 9,00 8,50 8,60 26,10
#25 340278 7,75 9,75 8,60 26,10
#26 340393 7,25 9,25 9,60 26,10
#27 340566 7,50 9,00 9,60 26,10
#28 340371 7,33 8,75 10,00 26,08
#29 340320 7,00 9,25 9,80 26,05
#30 340594 8,75 8,25 9,00 26,00
123Trang 1/22