← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 340333 4,75 6,25 7,40 18,40
#272 340417 5,25 5,75 7,40 18,40
#273 340439 6,00 6,00 6,40 18,40
#274 340089 4,75 5,00 8,60 18,35
#275 340358 5,00 5,50 7,80 18,30
#276 340507 5,50 6,00 6,80 18,30
#277 340436 6,75 4,50 7,00 18,25
#278 340469 5,50 5,75 7,00 18,25
#279 340547 6,75 5,50 6,00 18,25
#280 340519 6,00 7,00 5,20 18,20
#281 340574 6,00 6,00 6,20 18,20
#282 340222 5,50 5,25 7,40 18,15
#283 340273 5,00 3,75 9,40 18,15
#284 340186 7,75 4,50 5,80 18,05
#285 340246 6,25 6,00 5,80 18,05
#286 340524 6,25 4,00 7,80 18,05
#287 340484 5,00 6,00 7,00 18,00
#288 340558 5,75 5,25 7,00 18,00
#289 340019 6,75 5,00 6,20 17,95
#290 340140 5,50 5,25 7,20 17,95
#291 340441 4,75 7,00 6,20 17,95
#292 340654 5,00 5,50 7,40 17,90
#293 340017 5,50 5,75 6,60 17,85
#294 340132 4,75 6,50 6,60 17,85
#295 340214 4,50 7,75 5,60 17,85
#296 340250 6,00 4,25 7,60 17,85
#297 340373 6,50 4,75 6,60 17,85
#298 340481 5,25 5,00 7,60 17,85
#299 340572 3,00 8,25 6,60 17,85
#300 340211 7,00 5,00 5,80 17,80
89101112Trang 10/22