← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 340116 5,00 4,00 7,40 16,40
#362 340438 3,25 5,75 7,40 16,40
#363 340553 6,25 3,75 6,40 16,40
#364 340608 5,25 4,75 6,40 16,40
#365 340009 4,75 4,75 6,80 16,30
#366 340094 5,50 4,00 6,80 16,30
#367 340515 6,50 4,00 5,80 16,30
#368 340243 6,00 4,00 6,20 16,20
#369 340372 5,75 5,25 5,20 16,20
#370 340534 4,50 5,50 6,20 16,20
#371 340627 4,50 4,50 7,20 16,20
#372 340127 5,50 4,25 6,40 16,15
#373 340154 7,50 5,25 3,40 16,15
#374 340352 5,00 4,75 6,40 16,15
#375 340482 6,50 4,25 5,40 16,15
#376 340059 4,25 5,25 6,60 16,10
#377 340172 6,25 4,00 5,80 16,05
#378 340271 4,25 5,00 6,80 16,05
#379 340655 6,25 5,00 4,80 16,05
#380 340412 4,75 5,25 6,00 16,00
#381 340434 5,50 4,50 6,00 16,00
#382 340032 4,75 5,00 6,20 15,95
#383 340509 4,50 6,25 5,20 15,95
#384 340541 6,75 4,00 5,20 15,95
#385 340142 6,00 4,50 5,40 15,90
#386 340036 6,25 4,00 5,60 15,85
#387 340282 5,75 4,50 5,60 15,85
#388 340125 3,83 4,00 8,00 15,83
#389 340054 4,75 5,25 5,80 15,80
#390 340523 5,25 4,75 5,80 15,80
1112131415Trang 13/22