← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 340476 3,75 5,00 6,40 15,15
#422 340119 3,75 4,75 6,60 15,10
#423 340144 4,50 4,00 6,60 15,10
#424 340351 4,50 5,00 5,60 15,10
#425 340656 5,75 3,75 5,60 15,10
#426 340463 5,42 4,25 5,40 15,07
#427 340494 5,75 3,50 5,80 15,05
#428 340618 4,50 5,50 5,00 15,00
#429 340268 4,75 4,00 6,20 14,95
#430 340418 4,50 4,25 6,20 14,95
#431 340473 4,75 5,00 5,20 14,95
#432 340628 4,50 4,00 6,40 14,90
#433 340646 4,75 4,75 5,40 14,90
#434 340315 4,67 5,00 5,20 14,87
#435 340324 4,25 5,00 5,60 14,85
#436 340543 5,25 4,00 5,60 14,85
#437 340205 4,75 4,25 5,80 14,80
#438 340456 3,75 6,00 5,00 14,75
#439 340334 3,17 4,75 6,80 14,72
#440 340018 4,75 3,75 6,20 14,70
#441 340162 4,50 4,00 5,20 +1,0 14,70
#442 340230 5,25 3,25 6,20 14,70
#443 340251 3,75 5,75 5,20 14,70
#444 340317 5,00 3,50 6,20 14,70
#445 340182 4,92 4,75 5,00 14,67
#446 340233 5,50 5,75 3,40 14,65
#447 340181 5,00 4,00 5,60 14,60
#448 340435 5,00 4,75 4,80 14,55
#449 340495 5,75 3,00 5,80 14,55
#450 340096 5,00 5,50 4,00 14,50
1314151617Trang 15/22