← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 340599 4,50 2,00 7,40 13,90
#482 340532 4,25 3,00 6,60 13,85
#483 340289 2,75 5,25 5,80 13,80
#484 340621 3,75 5,25 4,80 13,80
#485 340279 4,50 4,25 5,00 13,75
#486 340312 5,25 3,50 5,00 13,75
#487 340517 5,00 2,75 6,00 13,75
#488 340014 4,00 4,50 5,20 13,70
#489 340203 3,50 4,00 6,20 13,70
#490 340204 3,75 4,75 5,20 13,70
#491 340394 4,25 3,25 6,20 13,70
#492 340147 5,75 2,50 5,40 13,65
#493 340354 4,00 4,25 5,40 13,65
#494 340004 3,75 3,25 6,60 13,60
#495 340529 4,25 4,75 4,60 13,60
#496 340138 5,00 4,75 3,80 13,55
#497 340197 5,00 3,75 4,80 13,55
#498 340232 6,00 2,75 4,80 13,55
#499 340332 4,75 4,00 4,80 13,55
#500 340398 5,00 3,75 4,80 13,55
#501 340420 4,75 4,00 4,80 13,55
#502 340595 4,75 4,00 4,80 13,55
#503 340152 6,00 2,50 5,00 13,50
#504 340586 5,25 3,25 5,00 13,50
#505 340601 4,00 4,50 5,00 13,50
#506 340040 3,75 3,50 6,20 13,45
#507 340467 4,75 2,50 6,20 13,45
#508 340176 4,50 2,50 6,40 13,40
#509 340034 4,00 3,75 5,60 13,35
#510 340174 3,00 4,75 5,60 13,35
1516171819Trang 17/22