← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 340455 8,75 8,00 9,20 25,95
#32 340308 8,00 8,25 9,60 25,85
#33 340035 7,75 8,50 9,40 25,65
#34 340575 7,50 9,75 8,40 25,65
#35 340580 8,00 9,00 8,60 25,60
#36 340598 6,75 9,00 9,80 25,55
#37 340058 7,75 8,50 9,20 25,45
#38 340292 8,00 8,25 9,20 25,45
#39 340528 7,25 9,00 9,20 25,45
#40 340028 7,75 9,25 8,40 25,40
#41 340079 7,75 9,00 8,60 25,35
#42 340505 6,75 9,50 9,00 25,25
#43 340192 8,25 8,50 8,40 25,15
#44 340422 8,25 8,50 8,40 25,15
#45 340514 8,75 7,00 9,40 25,15
#46 340252 6,75 8,75 9,60 25,10
#47 340337 7,50 7,75 9,80 25,05
#48 340651 7,50 9,75 7,80 25,05
#49 340056 6,75 8,75 9,40 24,90
#50 340210 7,50 8,00 9,40 24,90
#51 340322 7,33 8,75 8,80 24,88
#52 340288 8,00 7,25 9,60 24,85
#53 340051 8,75 7,25 8,80 24,80
#54 340413 6,00 10,00 8,80 24,80
#55 340454 7,17 9,00 8,60 24,77
#56 340410 7,75 8,00 9,00 24,75
#57 340462 7,00 8,75 9,00 24,75
#58 340361 7,50 8,00 9,20 24,70
#59 340118 7,75 8,50 8,40 24,65
#60 340443 6,25 9,25 9,00 24,50
1234Trang 2/22