← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 340615 3,50 4,00 3,60 11,10
#602 340360 3,75 2,50 3,80 +1,0 11,05
#603 340428 4,25 2,75 4,00 11,00
#604 340492 5,25 2,75 3,00 11,00
#605 340156 4,00 3,25 3,60 10,85
#606 340122 5,00 2,00 3,80 10,80
#607 340299 2,25 3,75 4,80 10,80
#608 340578 2,50 3,50 4,80 10,80
#609 340298 4,50 3,25 3,00 10,75
#610 340370 3,75 3,00 4,00 10,75
#611 340559 3,00 3,75 4,00 10,75
#612 340069 4,50 3,00 3,20 10,70
#613 340390 4,50 2,00 4,20 10,70
#614 340168 3,25 3,00 4,40 10,65
#615 340341 3,75 2,50 4,40 10,65
#616 340537 4,50 3,50 2,60 10,60
#617 340110 2,75 2,50 5,20 10,45
#618 340336 3,25 4,00 3,20 10,45
#619 340001 3,75 3,25 3,40 10,40
#620 340188 4,25 3,50 2,60 10,35
#621 340178 3,75 2,25 4,20 10,20
#622 340353 4,75 2,75 2,60 10,10
#623 340006 2,50 3,75 3,80 10,05
#624 340011 3,00 2,75 3,00 +8,8
#625 340022 2,50 1,50 2,80 +6,8
#626 340081 3,00 2,50 3,60 +9,1
#627 340104 2,75 2,75 3,20 +8,7
#628 340121 2,75 3,00 2,00 +7,8
#629 340173
#630 340179 3,25 3,00 2,20 +8,5
19202122Trang 21/22