← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#631 340183 2,00 2,75 4,00 +8,8
#632 340187 1,00 2,50 4,00 +7,5
#633 340195 3,25 2,50 3,00 +8,8
#634 340200 1,25 3,00 2,00 +6,3
#635 340208 2,75 2,25 3,80 +8,8
#636 340236 4,00 2,00 3,80 +9,8
#637 340256 3,08 2,00 2,60 +7,7
#638 340262 1,75 3,75 4,40 +9,9
#639 340323 2,50 3,00 2,60 +8,1
#640 340326 1,50 2,00 3,60 +7,1
#641 340369 4,25 2,25 3,20 +9,7
#642 340375 1,75 3,25 4,20 +9,2
#643 340379 1,25 2,50 4,60 +8,4
#644 340385 3,25 2,25 3,60 +9,1
#645 340386 2,00 2,50 3,00 +7,5
#646 340421 4,00 2,00 2,00 +8,0
#647 340425 3,50 2,25 3,00 +8,8
#648 340460 3,00 3,25 3,40 +9,7
#649 340479 3,25 2,75 2,40 +8,4
#650 340498 5,00 2,00 2,60 +9,6
#651 340533 3,00 2,25 3,00 +8,3
#652 340538 3,50 3,00 3,40 +9,9
#653 340570 3,75 2,00 3,20 +9,0
#654 340587 4,50 1,25 3,20 +9,0
#655 340596 3,50 3,25 2,60 +9,4
#656 340600 0,50 3,75 4,00 +8,3
#657 340649 3,75 2,75 2,40 +8,9
202122Trang 22/22