← Trang chủ

THPT Lai Vung 2 THPT thường

657
Thí sinh
17,98
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,50
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (657 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 340609 6,00 8,50 10,00 24,50
#62 340483 9,25 7,75 7,40 24,40
#63 340632 6,25 8,75 9,40 24,40
#64 340427 6,08 8,50 9,80 24,38
#65 340193 8,50 8,25 7,60 24,35
#66 340346 7,25 8,00 9,00 24,25
#67 340518 6,75 9,25 8,20 24,20
#68 340629 7,75 7,25 9,20 24,20
#69 340387 5,50 9,25 9,40 24,15
#70 340063 8,50 7,00 8,60 24,10
#71 340133 6,75 7,75 9,60 24,10
#72 340143 7,00 9,50 7,60 24,10
#73 340185 7,75 7,75 8,60 24,10
#74 340234 8,25 8,25 7,60 24,10
#75 340255 7,50 8,00 8,60 24,10
#76 340411 6,75 7,75 9,60 24,10
#77 340169 6,50 8,25 9,20 23,95
#78 340177 6,75 9,00 8,20 23,95
#79 340031 7,00 8,50 8,40 23,90
#80 340581 9,00 7,50 7,40 23,90
#81 340047 6,50 8,50 8,80 23,80
#82 340052 7,50 7,50 8,80 23,80
#83 340242 8,25 6,25 9,20 23,70
#84 340124 6,25 8,00 9,40 23,65
#85 340167 6,00 9,25 7,40 +1,0 23,65
#86 340218 6,00 8,25 9,40 23,65
#87 340561 7,50 7,75 8,40 23,65
#88 340007 6,50 8,50 8,60 23,60
#89 340039 8,75 7,25 7,60 23,60
#90 340159 6,25 8,25 9,00 23,50
12345Trang 3/22